Bỏ qua đến nội dung

zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỡ
  2. 2. son (mỹ phẩm)
  3. 3. nhựa (cây)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 脂

脂肪
zhī fáng

chất béo

不饱和脂肪酸
bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa

乳脂
rǔ zhī

kem

低脂
dī zhī

ít chất béo

动物脂肪
dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

卵磷脂
luǎn lín zhī

lecithin

反式脂肪
fǎn shì zhī fáng

chất béo chuyển hóa

反式脂肪酸
fǎn shì zhī fáng suān

xem 反式脂肪

涂脂抹粉
tú zhī mǒ fěn

trang điểm

多元不饱和脂肪酸
duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không no đa nối đôi

安息香脂
ān xī xiāng zhī

nhựa an tức hương

抽脂
chōu zhī

hút mỡ

采脂
cǎi zhī

khai thác nhựa cây

植物脂肪
zhí wù zhī fáng

chất béo thực vật

植脂末
zhí zhī mò

bột kem thực vật

树脂
shù zhī

nhựa cây

民脂民膏
mín zhī mín gāo

mỡ dân mỡ dân (thành ngữ); của cải khó khăn của nhân dân (đặc biệt là đối tượng bị bóc lột vô liêm sỉ)

油脂
yóu zhī

mỡ

环氧树脂
huán yǎng shù zhī

nhựa epoxy (hóa học)

琼脂
qióng zhī

thạch agar

甘油三脂
gān yóu sān zhī

triglyceride

皮脂腺
pí zhī xiàn

tuyến bã nhờn

硅脂
guī zhī

mỡ silicone

硬脂酸
yìng zhī suān

axit stearic

硬脂酸钙
yìng zhī suān gài

canxi stearat

磷脂
lín zhī

phospholipid

矿脂
kuàng zhī

vaseline

米脂
mǐ zhī

huyện Mễ Chi ở Du Lâm, Thiểm Tây

米脂县
mǐ zhī xiàn

huyện Mizhi ở Yulin, Thiểm Tây

糖脂
táng zhī

glycolipid

羊毛脂
yáng máo zhī

lanolin

羊脂白玉
yáng zhī bái yù

ngọc trắng mỡ cừu, một loại ngọc

聚脂
jù zhī

polyester

聚酯树脂
jù zhǐ shù zhī

nhựa polyester

胭脂
yān zhī

son phấn

胭脂虫
yān zhī chóng

bọ yên chi

胭脂鱼
yān zhī yú

cá heo vây cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)

脂环烃
zhī huán tīng

hiđrocacbon mạch vòng không thơm

脂粉
zhī fěn

mỹ phẩm

脂粉气
zhī fěn qì

vẻ đẹp nữ tính

脂肪团
zhī fáng tuán

cellulite

脂肪肝
zhī fáng gān

gan nhiễm mỡ

脂肪酸
zhī fáng suān

axit béo

脂膏
zhī gāo

mỡ

脂蛋白
zhī dàn bái

lipoprotein

脂质体
zhī zhì tǐ

liposome (túi lipid hai lớp)

脂酸
zhī suān

xem 脂肪酸

脱脂
tuō zhī

loại bỏ chất béo

脱脂棉
tuō zhī mián

bông thấm nước

血脂
xuè zhī

mỡ máu

软脂酸
ruǎn zhī suān

axit palmitic (hóa học)

醇酸树脂
chún suān shù zhī

nhựa alkyd

鞘脂
qiào zhī

sphingolipid

饱和脂肪
bǎo hé zhī fáng

chất béo bão hòa

饱和脂肪酸
bǎo hé zhī fáng suān

axit béo bão hòa

香脂
xiāng zhī

dầu thơm

高脂血症
gāo zhī xuè zhèng

bệnh mỡ máu cao