Bỏ qua đến nội dung

反清

fǎn qīng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chống Thanh
  2. 2. phản Thanh

Từ cấu thành 反清