Bỏ qua đến nội dung

反胃

fǎn wèi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nôn mửa
  2. 2. buồn nôn

Từ cấu thành 反胃