Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi động
- 2. khởi xướng
- 3. kích hoạt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“战争、运动、攻击、群众”等词搭配,表示主动挑起或组织。
Common mistakes
不要混淆“发动”和“发展”。“发动”是开始或启动,而“发展”是成长或进步。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们 发动 了一场新的广告攻势。
They launched a new advertising campaign.
军队向敌人 发动 进攻。
The army launched an attack against the enemy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.