Bỏ qua đến nội dung

发动机

fā dòng jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. engine; motor
  2. 2. CL:臺|台[tái]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台 发动机 的功率很大。
This engine has a high power output.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.