Bỏ qua đến nội dung

发动

fā dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi động
  2. 2. khởi xướng
  3. 3. kích hoạt

Usage notes

Collocations

常与“战争、运动、攻击、群众”等词搭配,表示主动挑起或组织。

Common mistakes

不要混淆“发动”和“发展”。“发动”是开始或启动,而“发展”是成长或进步。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们 发动 了一场新的广告攻势。
They launched a new advertising campaign.
军队向敌人 发动 进攻。
The army launched an attack against the enemy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.