发好人卡
fā hǎo rén kǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gán cho họ là "người tốt")