Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát huy và quảng bá
- 2. đem đến đỉnh cao của sự phát triển
- 3. xây dựng và quảng bá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如“发扬光大优良传统”、“发扬光大中华文化”,宾语通常是正面的事物。
Formality
多用于正式或书面语,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要把这种精神 发扬光大 。
We must carry forward this spirit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.