Bỏ qua đến nội dung

发扬光大

fā yáng guāng dà
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát huy và quảng bá
  2. 2. đem đến đỉnh cao của sự phát triển
  3. 3. xây dựng và quảng bá

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如“发扬光大优良传统”、“发扬光大中华文化”,宾语通常是正面的事物。

Formality

多用于正式或书面语,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要把这种精神 发扬光大
We must carry forward this spirit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.