Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

发神经

fā shén jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to go crazy
  2. 2. to lose it
  3. 3. demented
  4. 4. unhinged