取之不尽,用之不竭
qǔ zhī bù jìn , yòng zhī bù jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. limitless supply (of)
- 2. inexhaustible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.