不尽
Định nghĩa
- 1. không hoàn toàn
- 2. vô tận
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 不尽
căn thức
không hẳn
liên hợp căn thức bất khả quy
vô tận, không bao giờ cạn
vô cùng cảm kích
vô số
Thư không thể diễn tả hết lời
không giấu điều gì mình biết, không dừng lại trước khi nói hết điều muốn nói (thành ngữ)
lời không diễn tả hết ý
lửa đồng cỏ không thể thiêu hủy cỏ - nó mọc lại khi gió thổi (tục ngữ)
không chia hết