取而代之
qǔ ér dài zhī
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay thế
- 2. đại diện
- 3. thay thế cho
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
“取而代之”后面不能直接加宾语,需用“以……取而代之”或单独使用。错误:*取而代之他。正确:以新人取而代之。
Formality
用于正式或书面语境,口语中常用“代替”或“换掉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1新技术最终会取代旧方法, 取而代之 。
New technology will eventually replace old methods, taking their place.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.