受罪
shòu zuì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu khổ
- 2. đau khổ
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1一个人在家里 受罪 ,不如跟朋友出去走走。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.