变把戏
biàn bǎ xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to perform magic
- 2. to do magic tricks
- 3. prestidigitation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.