口不应心
kǒu bù yìng xīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miệng nói một đằng, lòng nghĩ một nẻo
- 2. miệng nói một đàng, lòng một nẻo