口头禅

kǒu tóu chán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zen saying repeated as cant
  2. 2. (fig.) catchphrase
  3. 3. mantra
  4. 4. favorite expression
  5. 5. stock phrase