Bỏ qua đến nội dung

口嫌体直

kǒu xián tǐ zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. your lips say one thing, but your body language reveals what you really think (four-character version of 口嫌體正直|口嫌体正直[kǒu xián tǐ zhèng zhí])