Bỏ qua đến nội dung

口嫌体直

kǒu xián tǐ zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miệng chối nhưng thân thể thật lòng