Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

古兰经

gǔ lán jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Koran

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他爱 古兰经
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13278132)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.