古尔班通古特沙漠
gǔ ěr bān tōng gǔ tè shā mò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Sa mạc Gurbantunggut, phía bắc Tân Cương