古杰拉尔

gǔ jié lā ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gujral (name)
  2. 2. Inder Kumar Gujral (1919-2012), Indian Janata politician, prime minister 1997-1998