Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

古里古怪

gǔ lǐ gǔ guài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quaint
  2. 2. odd and picturesque
  3. 3. weird and wonderful