只争旦夕
zhǐ zhēng dàn xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 只爭朝夕|只争朝夕[zhǐ zhēng zhāo xī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.