Bỏ qua đến nội dung

可乘之机

kě chéng zhī jī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ hội để lợi dụng
  2. 2. cơ hội để khai thác
  3. 3. cơ hội để bóc lột

Usage notes

Common mistakes

“可乘之机”常用于负面语境,指坏人可利用的机会,不宜用于正面机会如升职等。

Formality

该词为书面语,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须加强安全管理,不给坏人 可乘之机
We must strengthen safety management so as not to give the bad guys an opportunity to exploit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.