Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoáng đạt
- 2. đáng tin cậy
- 3. có thể tin cậy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“来源、消息、伙伴”搭配,如“可靠消息来源”;不用于短暂动作。
Common mistakes
“可靠”通常用于形容人、信息或事物的稳定性,不能说“他可靠地完成了工作”,应改为“他可靠”或“他完成得很可靠”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他是一位 可靠 的朋友。
He is a reliable friend.
你很 可靠 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.