Bỏ qua đến nội dung

可靠

kě kào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoáng đạt
  2. 2. đáng tin cậy
  3. 3. có thể tin cậy

Usage notes

Collocations

常与“来源、消息、伙伴”搭配,如“可靠消息来源”;不用于短暂动作。

Common mistakes

“可靠”通常用于形容人、信息或事物的稳定性,不能说“他可靠地完成了工作”,应改为“他可靠”或“他完成得很可靠”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是一位 可靠 的朋友。
He is a reliable friend.
你很 可靠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1692199)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.