史思明

shǐ sī míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shi Siming (703-761), military colleague of An Lushan 安祿山|安禄山[ān lù shān], participated in the 755-763 An-Shi Rebellion 安史之亂|安史之乱[ān shǐ zhī luàn]