右手

yòu shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. right hand
  2. 2. right-hand side

Câu ví dụ

Hiển thị 1
圖書館在 右手 邊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10272576)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.