左右手
zuǒ yòu shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. left and right hands
- 2. (fig.) capable assistant
- 3. right-hand man
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.