吃人
chī rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn người
- 2. bóc lột
Từ chứa 吃人
吃人不吐骨头
chī rén bù tǔ gǔ tóu
tàn nhẫn, độc ác và tham lam
吃人家的嘴软,拿人家的手短
chī rén jiā de zuǐ ruǎn , ná rén jiā de shǒu duǎn
Ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn
吃人血馒头
chī rén xuè mán tou
hưởng lợi từ bất hạnh của người khác
礼教吃人
lǐ jiào chī rén
những đau khổ do đạo đức Nho giáo gây ra