Bỏ qua đến nội dung

吃人家的嘴软,拿人家的手短

chī rén jiā de zuǐ ruǎn , ná rén jiā de shǒu duǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn
  2. 2. Ăn của người ta thì mềm miệng, cầm của người ta thì ngắn tay