Bỏ qua đến nội dung

吃人家的嘴软,拿人家的手短

chī rén jiā de zuǐ ruǎn , ná rén jiā de shǒu duǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn
  2. 2. Ăn của người ta thì mềm miệng, cầm của người ta thì ngắn tay

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập