Bỏ qua đến nội dung

吃屎都赶不上热乎的

chī shǐ dōu gǎn bu shàng rè hu de

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fig. (of a person) too slow
  2. 2. can't keep up