Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃干饭

chī gān fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to be incompetent
  2. 2. useless
  3. 3. good-for-nothing