吃水

chī shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. drinking water
  2. 2. to obtain water (for daily needs)
  3. 3. to absorb water
  4. 4. draft (of ship)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
吃水 果。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6092436)
請隨意 吃水 果。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 864338)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 吃水