吃水
chī shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. drinking water
- 2. to obtain water (for daily needs)
- 3. to absorb water
- 4. draft (of ship)
Câu ví dụ
Hiển thị 2吃水 果。
請隨意 吃水 果。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 吃水
吃水不忘挖井人
chī shuǐ bù wàng wā jǐng rén
see 吃水不忘掘井人[chī shuǐ bù wàng jué jǐng rén]
吃水不忘掘井人
chī shuǐ bù wàng jué jǐng rén
Drinking the water of a well, one should never forget who dug it. (idiom)
靠山吃山,靠水吃水
kào shān chī shān , kào shuǐ chī shuǐ
lit. the mountain dweller lives off the mountain, the shore dweller lives off the sea (idiom)