吃水不忘挖井人

chī shuǐ bù wàng wā jǐng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 吃水不忘掘井人[chī shuǐ bù wàng jué jǐng rén]