Bỏ qua đến nội dung

吃软不吃硬

chī ruǎn bù chī yìng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ nghe lời dụ dỗ nhưng không chịu ép buộc
  2. 2. dễ bảo bằng lời ngọt nhưng không chịu bị ép