Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃饱

chī bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat one's fill

Câu ví dụ

Hiển thị 1
吃饱 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 902097)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.