Bỏ qua đến nội dung

吃饱了饭撑的

chī bǎo le fàn chēng de

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rảnh rỗi không có việc gì làm