Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

合成代谢

hé chéng dài xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. anabolism (biology)
  2. 2. constructive metabolism (using energy to make proteins etc)
  3. 3. assimilation