吉人天相
jí rén tiān xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 吉人自有天相[jí rén zì yǒu tiān xiàng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.