吊车尾
diào chē wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xếp cuối bảng
- 2. đứng cuối bảng
- 3. hạng chót