同心
tóng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tongxin county in Wuzhong 吳忠|吴忠[wú zhōng], Ningxia
- 2. to be of one mind
- 3. united
- 4. concentric