同心协力
tóng xīn xié lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng tâm hiệp lực
- 2. chung sức chung lòng
- 3. đồng lòng hiệp sức