Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người cùng cha mẹ
- 2. người cùng quê hương
- 3. người cùng dân tộc
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们是 同胞 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.