Bỏ qua đến nội dung

同龄人

tóng líng rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cùng trang lứa
  2. 2. bạn đồng trang lứa
  3. 3. người cùng tuổi