Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

名目

míng mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. name
  2. 2. designation
  3. 3. item
  4. 4. rubric
  5. 5. (formal usage) fame

Từ cấu thành 名目