Bỏ qua đến nội dung

巧立名目

qiǎo lì míng mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fabricate excuses (idiom)
  2. 2. to concoct various items (e.g. to pad an expense account)