后人
hòu rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hậu thế
- 2. con cháu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“后人”常与“前无古人,后无来者”相对比使用。
Formality
“后人”可用于正式和非正式场合,“后裔”则更书面化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些传统由 后人 继承。
These traditions are inherited by later generations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.