Bỏ qua đến nội dung

后人

hòu rén
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hậu thế
  2. 2. con cháu

Usage notes

Collocations

“后人”常与“前无古人,后无来者”相对比使用。

Formality

“后人”可用于正式和非正式场合,“后裔”则更书面化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些传统由 后人 继承。
These traditions are inherited by later generations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.