Bỏ qua đến nội dung

前人栽树,后人乘凉

qián rén zāi shù , hòu rén chéng liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to enjoy the benefits of the hard work of one's predecessors. (idiom)