Bỏ qua đến nội dung

后进先出

hòu jìn xiān chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến sau rời trước
  2. 2. vào sau ra trước (LIFO)